吴县

wú xiànngô huyền

Hán Việt: ngô huyền · Pinyin: wú xiàn

Tổng quan

huyện Ngô, tỉnh Giang Tô

新华 · Tân Hoa Đại lục

縣名。在江蘇省上海市西。舊為吳縣、元和、長洲三縣及太湖、靖湖兩廳。因境內有姑蘇山、姑蘇臺,故舊稱為「姑蘇」。

Cấu tạo: 吳 (ngô) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyện Ngô
  • Google Alex v6 Ngô Huyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣名。在江蘇省上海市西。舊為吳縣、元和、長洲三縣及太湖、靖湖兩廳。因境內有姑蘇山、姑蘇臺,故舊稱為「姑蘇」。

Eng

  • Cihui Wu county in Jiangsu

Đức

  • Handedict Kreis Wu (Provinz Jiangsu, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委