吳氏太極拳 wú shì tài jí quán · ngô thị thái cực quyền Hán Việt: ngô thị thái cực quyền · Pinyin: wú shì tài jí quán Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 氏 (thị) + 太 (thái) + 極 (cực) + 拳 (quyền)Pinyinwú shì tài jí quánHán Việtngô thị thái cực quyềnCấu tạo吳 + 氏 + 太 + 極 + 拳 · ngô + thị + thái + cực + quyền nghĩa thành phần: ngô + thị + thái + cực + quyền