吳茱萸立定 ngô thù du lập định Hán Việt: ngô thù du lập định Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 茱 (thù) + 萸 (du) + 立 (lập) + 定 (định)Hán Việtngô thù du lập địnhCấu tạo吳 + 茱 + 萸 + 立 + 定 · ngô + thù + du + lập + định nghĩa thành phần: ngô + thù + du + lập + định Nghĩa EngCihui evolidine