吸入治療室 hấp nhập trì liệu thất Hán Việt: hấp nhập trì liệu thất Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 室 (thất)Hán Việthấp nhập trì liệu thấtCấu tạo吸 + 入 + 治 + 療 + 室 · hấp + nhập + trì + liệu + thất nghĩa thành phần: hấp + nhập + trì + liệu + thất Nghĩa EngCihui inhalatorium