吸引注意力 xī yǐn zhù yì lì · hấp dẫn chú ý lực Hán Việt: hấp dẫn chú ý lực · Pinyin: xī yǐn zhù yì lì Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực)Pinyinxī yǐn zhù yì lìHán Việthấp dẫn chú ý lựcCấu tạo吸 + 引 + 注 + 意 + 力 · hấp + dẫn + chú + ý + lực nghĩa thành phần: hấp + dẫn + chú + ý + lực