吸收器

xī shōu qìhấp thu khí

Hán Việt: hấp thu khí · Pinyin: xī shōu qì

Tổng quan

(kỹ thuật) thiết bị hút thu, cái giảm xóc (ô tô)

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy hấp thụ
  • Tần suất từ (kỹ thuật) thiết bị hút thu, cái giảm xóc (ô tô)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi absorber

Eng

  • Tần suất từ absorber

Đức

  • Handedict Absorber

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸收剂 · 吸收性 · 吸收掉 · 吸收比 · 吸收率 · 吸收 · 吸收光譜 · 吸收光谱