吸氣三角板 xī qì sān jiǎo bǎn · hấp khí tam giác bản Hán Việt: hấp khí tam giác bản · Pinyin: xī qì sān jiǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 氣 (khí) + 三 (tam) + 角 (giác) + 板 (bản)Pinyinxī qì sān jiǎo bǎnHán Việthấp khí tam giác bảnCấu tạo吸 + 氣 + 三 + 角 + 板 · hấp + khí + tam + giác + bản nghĩa thành phần: hấp + khí + tam + giác + bản