吸水制菌素 hấp thủy chế khuẩn tố Hán Việt: hấp thủy chế khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 水 (thủy) + 制 (chế) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việthấp thủy chế khuẩn tốCấu tạo吸 + 水 + 制 + 菌 + 素 · hấp + thủy + chế + khuẩn + tố nghĩa thành phần: hấp + thủy + chế + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui hygrostatin