吸汁啄木鳥 hấp trấp trác mộc điểu Hán Việt: hấp trấp trác mộc điểu Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 汁 (trấp) + 啄 (trác) + 木 (mộc) + 鳥 (điểu)Hán Việthấp trấp trác mộc điểuCấu tạo吸 + 汁 + 啄 + 木 + 鳥 · hấp + trấp + trác + mộc + điểu nghĩa thành phần: hấp + trấp + trác + mộc + điểu Nghĩa EngCihui 吸汁啄木鳥 īzhī zhuómùniǎo n. sapsucker M:²zhī