吸落棉系統 xī luò mián xì tǒng · hấp lạc miên hệ thống Hán Việt: hấp lạc miên hệ thống · Pinyin: xī luò mián xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 落 (lạc) + 棉 (miên) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinxī luò mián xì tǒngHán Việthấp lạc miên hệ thốngCấu tạo吸 + 落 + 棉 + 系 + 統 · hấp + lạc + miên + hệ + thống nghĩa thành phần: hấp + lạc + miên + hệ + thống