吸血姬美夕 xī xiě jī měi xī · hấp huyết cơ mĩ tịch Hán Việt: hấp huyết cơ mĩ tịch · Pinyin: xī xiě jī měi xī Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 血 (huyết) + 姬 (cơ) + 美 (mĩ) + 夕 (tịch)Pinyinxī xiě jī měi xīHán Việthấp huyết cơ mĩ tịchCấu tạo吸 + 血 + 姬 + 美 + 夕 · hấp + huyết + cơ + mĩ + tịch nghĩa thành phần: hấp + huyết + cơ + mĩ + tịch