吸血鬼效應 xī xiě guǐ xiào yìng · hấp huyết quỷ hiệu ứng Hán Việt: hấp huyết quỷ hiệu ứng · Pinyin: xī xiě guǐ xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 血 (huyết) + 鬼 (quỷ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinxī xiě guǐ xiào yìngHán Việthấp huyết quỷ hiệu ứngCấu tạo吸 + 血 + 鬼 + 效 + 應 · hấp + huyết + quỷ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hấp + huyết + quỷ + hiệu + ứng