吸附器官的

hấp phụ khí quan đích

Hán Việt: hấp phụ khí quan đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) miệng,(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít, (toán học) mật tiếp

Cấu tạo: (hấp) + (phụ) + (khí) + (quan) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) miệng,(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít, (toán học) mật tiếp