吹口哨的人

xuy khẩu tiếu đích nhân

Hán Việt: xuy khẩu tiếu đích nhân

Tổng quan

người hay huýt gió, người hay huýt sáo; chim hay hót, ngựa thở khò khè

Cấu tạo: (xuy) + (khẩu) + (tiếu) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay huýt gió, người hay huýt sáo; chim hay hót, ngựa thở khò khè