吹哨子收工 xuy tiếu tử thu công Hán Việt: xuy tiếu tử thu công Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 哨 (tiếu) + 子 (tử) + 收 (thu) + 工 (công)Hán Việtxuy tiếu tử thu côngCấu tạo吹 + 哨 + 子 + 收 + 工 · xuy + tiếu + tử + thu + công nghĩa thành phần: xuy + tiếu + tử + thu + công Nghĩa EngCihui pipe away