吹哨子開船

xuy tiếu tử khai thuyền

Hán Việt: xuy tiếu tử khai thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (tiếu) + (tử) + (khai) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pipe away