吹毛求疵地 xuy mao cầu tì địa Hán Việt: xuy mao cầu tì địa Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 毛 (mao) + 求 (cầu) + 疵 (tì) + 地 (địa)Hán Việtxuy mao cầu tì địaCấu tạo吹 + 毛 + 求 + 疵 + 地 · xuy + mao + cầu + tì + địa nghĩa thành phần: xuy + mao + cầu + tì + địa Nghĩa EngCihui finically