吹毛求疵者

chuī máo qiú cī zhě xuy mao cầu tì giả

Hán Việt: xuy mao cầu tì giả · Pinyin: chuī máo qiú cī zhě

Tổng quan

người hay bới móc, người hay xoi mói, người hay bắt bẻ, người hay chê bai xem cavil người hay cãi bướng, người hay lý sự cùn; người hay gây chuyện cãi nhau vặt người hay bắt bẻ, người hay chê trách; người hay bới móc

Cấu tạo: (xuy) + (mao) + (cầu) + (tì) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay bới móc, người hay xoi mói, người hay bắt bẻ, người hay chê bai xem cavil người hay cãi bướng, người hay lý sự cùn; người hay gây chuyện cãi nhau vặt người hay bắt bẻ, người hay chê trách; người hay bới móc