吹氣嘴排列 chuī qì zuǐ pái liè · xuy khí chủy bài liệt Hán Việt: xuy khí chủy bài liệt · Pinyin: chuī qì zuǐ pái liè Tổng quan Cấu tạo: 吹 (xuy) + 氣 (khí) + 嘴 (chủy) + 排 (bài) + 列 (liệt)Pinyinchuī qì zuǐ pái lièHán Việtxuy khí chủy bài liệtCấu tạo吹 + 氣 + 嘴 + 排 + 列 · xuy + khí + chủy + bài + liệt nghĩa thành phần: xuy + khí + chủy + bài + liệt