吹鬍子瞪眼

chuī hú zi dèng yǎn xuy hồ tử trừng nhãn

Hán Việt: xuy hồ tử trừng nhãn · Pinyin: chuī hú zi dèng yǎn

Tổng quan

tức giận | nổi đoá

Cấu tạo: (xuy) + (hồ) + (tử) + (trừng) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tức giận | nổi đoá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容生氣的樣子。如:「他脾氣火爆,一說話就吹鬍子瞪眼的,實在難以溝通。」

Eng

  • CC-CEDICT to get angry; to fume
  • Cihui 吹鬍子瞪眼 huī húzi dèngyǎn f.e. foam with rage (of men)