吻聖經宣誓

vẫn thánh kinh tuyên thệ

Hán Việt: vẫn thánh kinh tuyên thệ

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (thánh) + (kinh) + (tuyên) + (thệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kiss the book