呂剋佛利登 lǚ kè fú lì dēng · lữ khắc phật lợi đăng Hán Việt: lữ khắc phật lợi đăng · Pinyin: lǚ kè fú lì dēng Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 剋 (khắc) + 佛 (phật) + 利 (lợi) + 登 (đăng)Pinyinlǚ kè fú lì dēngHán Việtlữ khắc phật lợi đăngCấu tạo呂 + 剋 + 佛 + 利 + 登 · lữ + khắc + phật + lợi + đăng nghĩa thành phần: lữ + khắc + phật + lợi + đăng