呂太后的筵宴
lữ thái hậu đích diên yến
Hán Việt: lữ thái hậu đích diên yến · Pinyin: lǚ tài hòu de yán yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 呂 (lữ) + 太 (thái) + 后 (hậu) + 的 (đích) + 筵 (diên) + 宴 (yến)
Hán Việt: lữ thái hậu đích diên yến · Pinyin: lǚ tài hòu de yán yàn
Cấu tạo: 呂 (lữ) + 太 (thái) + 后 (hậu) + 的 (đích) + 筵 (diên) + 宴 (yến)