呂岩

lǚ yánlữ nham

Hán Việt: lữ nham · Pinyin: lǚ yán

Tổng quan

Lü Yan (sống khoảng năm 874), nhà thơ thời nhà Đường

Cấu tạo: 呂 (lữ) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lã Nham
  • Google Alex v6 Lữ Nham
  • Tần suất từ Lü Yan (sống khoảng năm 874), nhà thơ thời nhà Đường

Eng

  • Cihui Lü Yan (lived c. 874), Tang dynasty poet
  • Tần suất từ Lü Yan (lived c. 874), Tang dynasty poet

Từ liên quan

Gần nghĩa

吕剧 · 呂布 · 呂望 · 呂梁 · 呂蒙 · 呂覽 · 呂劇 · 呂吝