呈扇形擴展
trình phiến hình khoách triển
Hán Việt: trình phiến hình khoách triển · Pinyin: chéng shān xíng kuò zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 呈 (trình) + 扇 (phiến) + 形 (hình) + 擴 (khoách) + 展 (triển)
Hán Việt: trình phiến hình khoách triển · Pinyin: chéng shān xíng kuò zhǎn
Cấu tạo: 呈 (trình) + 扇 (phiến) + 形 (hình) + 擴 (khoách) + 展 (triển)