呈現在面前

trình hiện tại diện tiền

Hán Việt: trình hiện tại diện tiền

Tổng quan

chào, chào hỏi, đón chào, chào mừng, hoan hô, bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai), (Ê,cốt) khóc lóc, than khóc

Cấu tạo: (trình) + (hiện) + (tại) + (diện) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chào, chào hỏi, đón chào, chào mừng, hoan hô, bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai), (Ê,cốt) khóc lóc, than khóc