告個幺二三 gào gè yāo èr sān · cáo cá yêu nhị tam Hán Việt: cáo cá yêu nhị tam · Pinyin: gào gè yāo èr sān Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 個 (cá) + 幺 (yêu) + 二 (nhị) + 三 (tam)Pinyingào gè yāo èr sānHán Việtcáo cá yêu nhị tamCấu tạo告 + 個 + 幺 + 二 + 三 · cáo + cá + yêu + nhị + tam nghĩa thành phần: cáo + cá + yêu + nhị + tam