告示牌

gào shì páicáo kì bài

Hán Việt: cáo kì bài · Pinyin: gào shì pái

Tổng quan

bảng thông báo

Cấu tạo: 告 (cáo) + 示 (kì) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng hiệu
  • Cihui biển hiệu
  • Tần suất từ bảng thông báo , bảng hiệu , biển hiệu
  • Biên soạn official notice/bulletin board M:ge/²kuài

Eng

  • Cihui notice; placard; signboard
  • Tần suất từ n. official notice/bulletin board M:ge/²kuài

Đức

  • Handedict Billboard Magazine (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

告示 · 告示板