告訴才處理 gào sù cái chǔ lǐ · cáo tố tài xử lí Hán Việt: cáo tố tài xử lí · Pinyin: gào sù cái chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 訴 (tố) + 才 (tài) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyingào sù cái chǔ lǐHán Việtcáo tố tài xử líCấu tạo告 + 訴 + 才 + 處 + 理 · cáo + tố + tài + xử + lí nghĩa thành phần: cáo + tố + tài + xử + lí