喃字

nán zìnam tự

Hán Việt: nam tự · Pinyin: nán zì

Tổng quan

chữ Nôm (giống chữ Hán nhưng là của Việt Nam)

Cấu tạo: 喃 (nam) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ Nôm

Eng

  • Cihui Vietnam characters (like Chinese characters but native to Vietnam)

Đức

  • Handedict Chữ nôm (klassische Schriftsystem der vietnamesischen Sprache) (Eig, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喃喃 · 字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印