吶摸滋味兒

nột mạc tư vị nhi

Hán Việt: nột mạc tư vị nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nột) + (mạc) + (tư) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吶摸滋味兒 àmozīwèir v.o. <topo.> have a feeling about a matter