呛上 sang thượng Hán Việt: sang thượng Tổng quan Cấu tạo: 嗆 (sang) + 上 (thượng)Hán Việtsang thượngCấu tạo嗆 + 上 · sang + thượng nghĩa thành phần: sang + thượng Nghĩa ViệtBiên soạn 嗆上 qiàngshàng v. be choked (by smoke/etc.)EngCihui 嗆上 qiàngshàng v. be choked (by smoke/etc.) Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交