呢毯光機軋

ní tǎn guāng jī yà ni thảm quang ki yết

Hán Việt: ni thảm quang ki yết · Pinyin: ní tǎn guāng jī yà

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (thảm) + (quang) + (ki) + (yết)