周口店遗址 chu khẩu điếm di chỉ Hán Việt: chu khẩu điếm di chỉ Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 口 (khẩu) + 店 (điếm) + 遗 (di) + 址 (chỉ)Hán Việtchu khẩu điếm di chỉCấu tạo周 + 口 + 店 + 遗 + 址 · chu + khẩu + điếm + di + chỉ nghĩa thành phần: chu + khẩu + điếm + di + chỉ