周圍假雄蕊 chu vi giả hùng nhị Hán Việt: chu vi giả hùng nhị Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 圍 (vi) + 假 (giả) + 雄 (hùng) + 蕊 (nhị)Hán Việtchu vi giả hùng nhịCấu tạo周 + 圍 + 假 + 雄 + 蕊 · chu + vi + giả + hùng + nhị nghĩa thành phần: chu + vi + giả + hùng + nhị Nghĩa EngCihui periandra