周围灌注

chu vi quán chú

Hán Việt: chu vi quán chú

Tổng quan

sự làm lan ra, sự đổ lan ra, sự bao quanh; sự làm ngập trong (ánh sáng...)

Cấu tạo: 周 (chu) + 圍 (vi) + 灌 (quán) + 注 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưới xung quanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi circumfusion

Từ liên quan

Gần nghĩa

周围环境 · 周围的人 · 周围神经 · 周围地 · 周围性眩晕 · 周围的 · 周围的事物 · 周围的院地