周围的院地

chu vi đích viện địa

Hán Việt: chu vi đích viện địa

Tổng quan

sân nuôi gà vịt ở quanh nhà kho

Cấu tạo: 周 (chu) + 圍 (vi) + 的 (đích) + 院 (viện) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân trại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi barnyard

Từ liên quan

Gần nghĩa

周围性眩晕 · 周围的事物 · 周围灌注 · 周围环境 · 周围的人 · 周围神经 · 周围假雄蕊 · 周围的景物