周围的事物

chu vi đích sự vật

Hán Việt: chu vi đích sự vật

Tổng quan

vùng phụ cận, vùng xung quanh, môi trường xung quanh

Cấu tạo: 周 (chu) + 圍 (vi) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật xung quanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surroundings

Từ liên quan

Gần nghĩa

周围性眩晕 · 周围的院地 · 周围灌注 · 周围环境 · 周围的人 · 周围神经 · 事物的反面 · 事物的实体