周围性眩晕

zhōu wéi xìng xuàn yùnchu vi tính huyễn vựng

Hán Việt: chu vi tính huyễn vựng · Pinyin: zhōu wéi xìng xuàn yùn

Tổng quan

chóng mặt ngoại biên

Cấu tạo: 周 (chu) + 圍 (vi) + 性 (tính) + 眩 (huyễn) + 暈 (vựng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chóng mặt ngoại biên
  • Tần suất từ chóng mặt ngoại biên

Eng

  • Cihui peripheral vertigo
  • Tần suất từ peripheral vertigo

Từ liên quan

Gần nghĩa

周围的事物 · 周围的院地 · 周围灌注 · 周围环境 · 周围的人 · 周围神经 · 周围假雄蕊 · 周围的景物