週圍的景物 zhōu wéi de jǐng wù · chu vi đích cảnh vật Hán Việt: chu vi đích cảnh vật · Pinyin: zhōu wéi de jǐng wù Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 圍 (vi) + 的 (đích) + 景 (cảnh) + 物 (vật)Pinyinzhōu wéi de jǐng wùHán Việtchu vi đích cảnh vậtCấu tạo週 + 圍 + 的 + 景 + 物 · chu + vi + đích + cảnh + vật nghĩa thành phần: chu + vi + đích + cảnh + vật