周密的考慮 chu mật đích khảo lự Hán Việt: chu mật đích khảo lự Tổng quan lối suy nghĩ một chiều Cấu tạo: 周 (chu) + 密 (mật) + 的 (đích) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việtchu mật đích khảo lựCấu tạo周 + 密 + 的 + 考 + 慮 · chu + mật + đích + khảo + lự nghĩa thành phần: chu + mật + đích + khảo + lự Nghĩa ViệtCihui lối suy nghĩ một chiều