周恩來選集 zhōu ēn lái xuǎn jí · chu ân lai tuyển tập Hán Việt: chu ân lai tuyển tập · Pinyin: zhōu ēn lái xuǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 恩 (ân) + 來 (lai) + 選 (tuyển) + 集 (tập)Pinyinzhōu ēn lái xuǎn jíHán Việtchu ân lai tuyển tậpCấu tạo周 + 恩 + 來 + 選 + 集 · chu + ân + lai + tuyển + tập nghĩa thành phần: chu + ân + lai + tuyển + tập