週日音樂會 zhōu rì yīn yuè huì · chu nhật âm nhạc hội Hán Việt: chu nhật âm nhạc hội · Pinyin: zhōu rì yīn yuè huì Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 日 (nhật) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 會 (hội)Pinyinzhōu rì yīn yuè huìHán Việtchu nhật âm nhạc hộiCấu tạo週 + 日 + 音 + 樂 + 會 · chu + nhật + âm + nhạc + hội nghĩa thành phần: chu + nhật + âm + nhạc + hội