周期函数

zhōu qī hán shùchu kì hàm sổ

Hán Việt: chu kì hàm sổ · Pinyin: zhōu qī hán shù

Tổng quan

hàm số tuần hoàn

Cấu tạo: 周 (chu) + 期 (kì) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm tuần hoàn
  • Tần suất từ hàm số tuần hoàn

Eng

  • Cihui periodic function
  • Tần suất từ periodic function

Đức

  • Handedict periodische Funktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

周期性的 · 函数尺 · 函数的 · 周期图 · 周期地 · 周期型 · 周期性 · 周期数