週期性失業

chu kì tính thất nghiệp

Hán Việt: chu kì tính thất nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (tính) + (thất) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 周期性失業 hōuqīxìng shīyè n. cyclical unemployment