周緻 chu trí Hán Việt: chu trí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.周到严格。 2.完备精致。 Cấu tạo: 周 (chu) + 致 (trí)Hán Việtchu tríCấu tạo周 + 致 · chu + trí nghĩa thành phần: chu + trí Từ liên quan Gần nghĩa周一 · 周三 · 周中 · 周书 · 周二 · 周五 · 周代 · 周会