周中

zhōu zhōngchu trung

Hán Việt: chu trung · Pinyin: zhōu zhōng

Tổng quan

ngày trong tuần

Cấu tạo: 週 (chu) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa tuần
  • Tần suất từ ngày trong tuần , giữa tuần
  • Biên soạn 周中 hōuzhōng n. midweek

Eng

  • Cihui 周中 hōuzhōng n. midweek
  • Tần suất từ 周中 hōuzhōng n. midweek

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人