周代

zhōu dàichu đại

Hán Việt: chu đại · Pinyin: zhōu dài

Tổng quan

nhà Chu (1046-221 TCN)

Cấu tạo: 周 (chu) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà Chu
  • Tần suất từ nhà Chu (1046-221 TCN)
  • Biên soạn 周代 hōudài n. Zhou dynasty (1045-221 B.C.)

Eng

  • Cihui Zhou dynasty (1046-221 BC)
  • Tần suất từ 周代 hōudài n. Zhou dynasty (1045-221 B.C.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使