周邊肉質的
chu biên nhục chất đích
Hán Việt: chu biên nhục chất đích
Tổng quan
Cấu tạo: 周 (chu) + 邊 (biên) + 肉 (nhục) + 質 (chất) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui perichylous
Hán Việt: chu biên nhục chất đích
Cấu tạo: 周 (chu) + 邊 (biên) + 肉 (nhục) + 質 (chất) + 的 (đích)