周阹

zhōu qū

Pinyin: zhōu qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.围猎禽兽的栏圈。 2.指围墙。

Cấu tạo: 周 (chu) + 阹

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.围猎禽兽的栏圈。 2.指围墙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

周一 · 周三 · 周中 · 周书 · 周二 · 周五 · 周代 · 周会